tinh tỉnh

tinh tỉnh

Cô ấy tinh tỉnh ngay sau khi nghe thấy tiếng chuông báo thức.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trở nên tỉnh táo, không còn mê muội hoặc lơ mơ: "tinh tỉnh" chỉ hành động hoặc trạng thái thoát khỏi cơn say, cơn , hoặc sự u về tinh thần, trở nên sáng suốt, nhận thức rõ ràng.
    • Tỉnh dậy sau giấc ngủ hoặc cơn ngất: "tinh tỉnh" còn dùng để chỉ việc hồi tỉnh, trở lại trạng thái ý thức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau cơn say, anh ấy dần tinh tỉnh. (Sau khi uống rượu say, anh ấy dần tỉnh táo trở lại.)
    • ấy tinh tỉnh sau cơn ngất, nhìn xung quanh đầy ngỡ ngàng. ( ấy hồi tỉnh sau khi ngất, nhìn quanh với vẻ bỡ ngỡ.)
    • Người ngu muội khó tinh tỉnh để nhận ra lẽ phải. (Người thiếu hiểu biết khó trở nên sáng suốt để nhận ra điều đúng đắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tinh tỉnh tâm trí": làm cho tinh thần trở nên minh mẫn, sáng suốt.

    • Thiền định giúp tinh tỉnh tâm trí sau những giờ làm việc căng thẳng. (Thiền giúp tâm trí trở nên sáng suốt sau thời gian làm việc mệt mỏi.)
  • "tinh tỉnh khỏi lầm": thoát khỏi sự lầm lạc, ảo tưởng.

    • Anh ấy đã tinh tỉnh khỏi lầm về tình yêu mù quáng. (Anh ấy đã thoát khỏi sự mê muội trong tình yêu mù quáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tỉnh (động từ): trở lại trạng thái ý thức, không ngủ, không say.

    • Tỉnh dậy đi, trời đã sáng rồi. (Thức dậy đi, trời đã sáng rồi.)
  • Tỉnh táo (tính từ): sáng suốt, không lơ mơ.

    • Cần giữ tỉnh táo khi đưa ra quyết định quan trọng. (Cần sáng suốt khi quyết định việc quan trọng.)
  • Mê muội (tính từ): trái nghĩa với tinh tỉnh, chỉ trạng thái lầm lạc, không sáng suốt.

    • Sự mê muội khiến người ta hành động sai lầm. (Sự u dẫn đến hành động sai trái.)
Từ đồng nghĩa
  • Tỉnh: trở nên ý thức, không .
  • Hồi tỉnh: trở lại trạng thái tỉnh sau cơn ngất hoặc mê man.
  • Sáng suốt: nhận thức rõ ràng, minh mẫn.
Thành ngữ liên quan
  • Tinh tỉnh như sáo: tỉnh táo, minh mẫn một cách rõ rệt (thường dùng trong văn nói).
    • Sau khi uống cà phê, anh ấy tinh tỉnh như sáo. (Sau khi uống cà phê, anh ấy trở nên tỉnh táo hẳn.)